spenserian sonnet

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thể thơ sonnet Spenser: Một thể thơ gồm ba khổ thơ bốn câu (quatrain) một cặp câu kết (couplet) theo thể thơ iambic pentameter, với vần điệu theo mẫu abab bcbd cdcd ee. Thể thơ này được đặt theo tên của nhà thơ người Anh Edmund Spenser, người đã sáng tạo ra .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poet wrote a beautiful Spenserian sonnet about love and nature. (Nhà thơ đã viết một bài thơ sonnet Spenserian tuyệt đẹp về tình yêu thiên nhiên.)
    • Unlike the Shakespearean sonnet, the Spenserian sonnet has a more intricate rhyme scheme. (Không giống như sonnet Shakespeare, sonnet Spenserian một cấu trúc vần điệu phức tạp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spenserian sonnet" trong văn học: Thể thơ này thường được dùng để diễn tả các chủ đề triết học hoặc lãng mạn, với các vần nối liền giữa các khổ thơ tạo nên sự liên kết chặt chẽ.
    • Edmund Spenser used the Spenserian sonnet in his collection "Amoretti" to express his courtship. (Edmund Spenser đã sử dụng thể thơ sonnet Spenserian trong tập thơ "Amoretti" để bày tỏ sự tán tỉnh của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Sonnet (n): thể thơ 14 câu, thường vần nhịp điệu nhất định.
    • The sonnet is a classic form of poetry. (Thể thơ sonnet một dạng thơ cổ điển.)
  • Shakespearean sonnet (n): thể thơ sonnet gồm ba khổ thơ bốn câu một cặp câu kết, với vần điệu abab cdcd efef gg.
    • The Shakespearean sonnet is also known as the English sonnet. (Thể thơ sonnet Shakespeare còn được gọi là sonnet Anh.)
  • Petrarchan sonnet (n): thể thơ sonnet gồm một khổ tám câu (octave) một khổ sáu câu (sestet), với vần điệu abbaabba cdecde.
    • The Petrarchan sonnet is often used for love poems. (Thể thơ sonnet Petrarch thường được dùng cho các bài thơ tình.)
Từ đồng nghĩa
  • Thể thơ Spenser: Một cách gọi khác của "Spenserian sonnet".
    • The Spenserian sonnet is a unique form of poetry. (Thể thơ Spenser một dạng thơ độc đáo.)
Các cụm từ liên quan
  • Spenserian stanza (n): khổ thơ chín dòng (dòng cuối alexandrine, tức dòng thơ 12 âm tiết) với vần điệu ababbcbcc, được Spenser sử dụng trong tác phẩm "The Faerie Queene".
    • The Spenserian stanza is different from the Spenserian sonnet. (Khổ thơ Spenserian khác với thể thơ sonnet Spenserian.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "spenserian sonnet".)
spenserian sonnet
A poet carefully writes a Spenserian sonnet in a notebook.